Questions about example sentences with, and the definition and usage of "Ngon"

The meaning of "Ngon" in various phrases and sentences

Q: Chúc ngon miệng ne anlama geliyor?
A: Check the question to view the answer

Example sentences using "Ngon"

Q: thịt gà này rất ngon rất tuyệt ile örnek cümleler göster.
A: @Phaol_Corbi

https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english-vietnamese

😅😂

Translations of "Ngon"

Q: Bunu İngilizce (ABD) da nasıl dersiniz? chúc ngon miệng
A: Bon appetit
Q: Bunu İngilizce (ABD) da nasıl dersiniz? tất cả những món ăn mà mẹ tôi nấu đều rất ngon
A: All the dishes made by my mother are really tasty.
Q: Bunu İngilizce (ABD) da nasıl dersiniz? chúc quý khách ngon miệng
A: Enjoy your meal!
Q: Bunu İngilizce (ABD) da nasıl dersiniz? chúc bạn ngon miệng
A: Enjoy your meals!
Q: Bunu İngilizce (ABD) da nasıl dersiniz? món ăn rất ngon, thịt mềm, nước súp thơm ngon. hòa quyện trong miệng
A: delicious food, soft meat, delicious soup. blends in the mouth;

Other questions about "Ngon"

Q: Lütfen bana nasıl telaffuz edeceğimi öğret món này rất ngon .
A: This meal is delicious.
Sorry for my slurred pronunciation!
Q: Lütfen bana nasıl telaffuz edeceğimi öğret một vài câu về giới thiệu món ăn và chúc ngon miệng .
A: Vd: đây là món cơm chiên
This is fried rice
Chúc ngon miệng có nói là: enjoy it/ enjoy the meal/ have a good meal
Q: Lütfen bana nasıl telaffuz edeceğimi öğret Chúc bạn ngủ ngon .
A: Check the question to view the answer
Q: Lütfen bana nasıl telaffuz edeceğimi öğret Bạn ăn ngon miệng ko English (US) .
A: How is your meal?
Are you enjoying your meal?

Meanings and usages of similar words and phrases

Latest words

ngon

HiNative is a platform for users to exchange their knowledge about different languages and cultures. We cannot guarantee that every answer is 100% accurate.

Newest Questions
Topic Questions
Recommended Questions